继父
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "继父" (jìfù) mang nghĩa "Bố dượng", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bố dượng
Ví dụ (3)
他的继父对他很好。
Bố dượng của anh ấy đối xử với anh ấy rất tốt.
His stepfather treats him very well.
继父帮他修好了自行车。
Bố dượng giúp anh ấy sửa xe đạp.
His stepfather helped him fix his bicycle.
她和继父关系不错。
Cô ấy có quan hệ khá tốt với bố dượng.
She has a good relationship with her stepfather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây