继母
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "继母" (jìmǔ) mang nghĩa "Mẹ kế", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继母
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẹ kế
Ví dụ (3)
她的继母很温柔。
Mẹ kế của cô ấy rất dịu dàng.
Her stepmother is very gentle.
继母每天给孩子做早饭。
Mẹ kế làm bữa sáng cho con mỗi ngày.
The stepmother makes breakfast for the child every day.
他慢慢接受了继母。
Anh ấy dần dần chấp nhận mẹ kế.
He gradually accepted his stepmother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây