继续
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Cả hai chữ đều mang bộ Mịch (纟 - sợi tơ): nối những đoạn tơ đứt (继: kế - nối kết từng phần nhỏ 米) và cuộn thêm tơ mới hết đợt này sang đợt khác (续: tục - nối dài với chữ Mại 卖), tạo thành dòng chảy "tiếp tục" không ngừng nghỉ (继续).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继续
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp tục, tiếp diễn, làm tiếp.
Ví dụ (5)
休息好了吗?我们要继续工作了。
Nghỉ ngơi xong chưa? Chúng ta phải tiếp tục làm việc rồi.
Have you had enough rest? We need to continue working.
雨停了,我们可以继续赶路了。
Mưa tạnh rồi, chúng ta có thể tiếp tục lên đường.
The rain has stopped, so we can continue on our way.
虽然遇到了困难,但他还是决定继续学习汉语。
Tuy gặp phải khó khăn, nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục học tiếng Trung.
Although he ran into difficulties, he still decided to continue studying Chinese.
请继续说下去,我很想听。
Xin hãy tiếp tục nói đi, tôi rất muốn nghe.
Please go on—I really want to hear more.
如果不喜欢这部电影,我们就不继续看了。
Nếu không thích bộ phim này, chúng ta sẽ không xem tiếp nữa.
If we don't like this movie, we won't keep watching it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây