继续购物
—
Gợi nhớ
Từ "继续购物" (jìxù gòuwù) mang nghĩa "Tiếp tục mua hàng", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 购 (gòu - cấu): "Mua" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
继续购物
Tiếp tục mua hàng
继
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên trong)
续
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
购
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
物
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 继续购物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tiếp tục mua hàng
Ví dụ (3)
添加好这件衣服后,您可以点击“继续购物”去选购一双搭配的鞋子。
Sau khi thêm xong chiếc áo này, quý khách có thể nhấp vào "Tiếp tục mua hàng" để đi chọn một đôi giày phù hợp đi kèm.
After adding this piece of clothing, you can click "Continue Shopping" to pick out a matching pair of shoes.
网页弹出提示框:“商品已成功加入购物车,您要立即结算还是继续购物?”
Trang web hiện thông báo: "Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng thành công, quý khách muốn thanh toán ngay hay tiếp tục mua hàng?"
A prompt box popped up on the webpage: "Item successfully added to cart. Would you like to check out now or continue shopping?"
很多电商平台为了引导用户继续购物,会在购物车下方推荐相关度高的商品。
Nhiều nền tảng thương mại điện tử để dẫn dắt khách hàng tiếp tục mua hàng sẽ đề xuất các sản phẩm có độ liên quan cao ở ngay dưới giỏ hàng.
To guide users to continue shopping, many e-commerce platforms recommend highly relevant items below the shopping cart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây