继兄弟
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "继兄弟" (jìxiōngdì) mang nghĩa "Anh em trai kế", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄. • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继兄弟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Anh em trai kế
Ví dụ (3)
他的继兄弟在同一所学校。
Anh em trai kế của anh ấy học cùng một trường.
His stepbrothers are at the same school.
继兄弟之间关系很好。
Quan hệ giữa anh em trai kế rất tốt.
The stepbrothers have a very good relationship.
他和继兄弟一起打篮球。
Anh ấy chơi bóng rổ cùng anh em trai kế.
He plays basketball with his stepbrother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây