弟弟
个, 位
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Như sợi dây quấn quanh thân cọc theo thứ bậc từ trên xuống dưới (弟: đệ - người sinh sau), tiếng gọi thân mật "đệ đệ" (弟弟) dùng để chỉ cậu em trai nhỏ tuổi hơn trong nhà.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
Ví dụ (5)
我的弟弟很淘气。
Em trai tôi rất nghịch ngợm.
My little brother is very naughty.
弟弟正在玩玩具。
Em trai đang chơi đồ chơi.
My little brother is playing with toys.
你要照顾好弟弟。
Con phải chăm sóc tốt cho em trai.
You need to take good care of your little brother.
弟弟比我小两岁。
Em trai nhỏ hơn tôi hai tuổi.
My little brother is two years younger than me.
这是我表弟。
Đây là em họ (con của cô, dì, bác gái) của tôi.
This is my younger male cousin.
2
danh từ (xưng hô)
Nghĩa:tiểu đệ, chú em (cách xưng hô khiêm tốn hoặc gọi người nam nhỏ tuổi hơn trong xã hội).
Ví dụ (1)
小弟初来乍到,请多关照。
Tiểu đệ (em) mới đến lần đầu, xin được giúp đỡ nhiều.
I'm new here, so please take care of me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây