弟兄
—
Gợi nhớ
Từ "弟兄" (dìxiōng) mang nghĩa "anh em, huynh đệ", kết hợp bởi 弟 (dì - đệ): "Em trai" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弟兄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:anh em, huynh đệ
Ví dụ (3)
他们俩是亲弟兄,长得非常像。
Hai người họ là anh em ruột, trông rất giống nhau.
They are real brothers and look very much alike.
战场上,士兵们都是生死与共的弟兄。
Trên chiến trường, các binh sĩ đều là những người anh em vào sinh ra tử cùng nhau.
On the battlefield, the soldiers are all brothers who share life and death.
既然大家都是弟兄,有困难就互相帮一把。
Đã là anh em với nhau, hễ có khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau một tay.
Since we are all brothers, let's lend each other a hand whenever there's trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây