徒弟
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "徒弟" (túdì) mang nghĩa "đệ tử, học trò", kết hợp bởi 徒 (tú - đồ): "học trò" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 徒弟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ đệ, học trò, đệ tử, người học việc.
Ví dụ (5)
这位木匠师傅收了两个徒弟。
Bác thợ mộc này đã nhận hai người học trò (đồ đệ).
This master carpenter took on two apprentices.
俗话说:“教会徒弟,饿死师傅。”
Tục ngữ có câu: "Dạy hết cho trò thì thầy chết đói" (Trò giỏi hơn thầy, cạnh tranh lại thầy).
As the saying goes, “Once the apprentice has learned the trade, the master goes hungry.”
他是大师最得意的徒弟。
Anh ấy là người đồ đệ đắc ý nhất của đại sư.
He is the master's most favored apprentice.
孙悟空是唐僧的大徒弟。
Tôn Ngộ Không là đại đồ đệ của Đường Tăng.
Sun Wukong is Tang Monk's eldest disciple.
要想学好手艺,当徒弟时就得不怕吃苦。
Muốn học giỏi tay nghề, thì lúc làm học trò phải không ngại chịu khổ.
If you want to master a craft, you must not be afraid of hardship when you are an apprentice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây