ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
徒弟
túdì
đồ đệ, học trò, đệ tử, người học việc.
Hán việt: đồ đệ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "徒弟" (túdì) mang nghĩa "đệ tử, học trò", kết hợp bởi 徒 (tú - đồ): "học trò" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).

Thành phần cấu tạo

徒弟
túdì
đệ tử, học trò
徒
tú • đồ
học trò
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bên phải)
弟
dì • đệ
Em trai
弟
Bộ Đệ
Hình sợi dây quấn quanh cọc theo thứ tự

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồ đệ, học trò, đệ tử, người học việc.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位mùjiàng木匠shīfu师傅shōu收le了liǎng两gè个túdì徒弟。
Bác thợ mộc này đã nhận hai người học trò (đồ đệ).
This master carpenter took on two apprentices.
súhuàshuō俗话说:“jiàohuì教会túdì徒弟,èsǐ饿死shīfu师傅。”
Tục ngữ có câu: "Dạy hết cho trò thì thầy chết đói" (Trò giỏi hơn thầy, cạnh tranh lại thầy).
As the saying goes, “Once the apprentice has learned the trade, the master goes hungry.”
tā他shì是dàshī大师zuì最déyì得意de的túdì徒弟。
Anh ấy là người đồ đệ đắc ý nhất của đại sư.
He is the master's most favored apprentice.
sūnwùkōng孙悟空shì是tángsēng唐僧de的dà大túdì徒弟。
Tôn Ngộ Không là đại đồ đệ của Đường Tăng.
Sun Wukong is Tang Monk's eldest disciple.
yào要xiǎng想xuéhǎo学好shǒuyì手艺,dāng当túdì徒弟shí时jiù就děi得bú不pà怕chīkǔ吃苦。
Muốn học giỏi tay nghề, thì lúc làm học trò phải không ngại chịu khổ.
If you want to master a craft, you must not be afraid of hardship when you are an apprentice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây