子弟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "子弟" (zǐdì) mang nghĩa "con em, thế hệ trẻ", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 子弟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con em, thế hệ trẻ
Ví dụ (5)
我们要注重教育家乡的子弟。
Chúng ta phải chú trọng giáo dục con em quê hương.
We should place importance on educating the younger generation of our hometown.
解放军是人民的优秀子弟。
Giải phóng quân là con em ưu tú của nhân dân.
The People's Liberation Army are the finest sons and daughters of the people.
作为革命子弟,他继承了先辈的优良传统。
Là con em cách mạng, anh ấy đã kế thừa truyền thống tốt đẹp của các bậc tiền bối.
As a child of a revolutionary family, he inherited the fine traditions of his forebears.
很多老一辈的人都非常关心子弟的成长。
Rất nhiều người thuộc thế hệ trước đều vô cùng quan tâm đến sự trưởng thành của thế hệ trẻ (con em).
Many people of the older generation care deeply about the growth of the younger generation.
他虽然是个纨绔子弟,但内心很善良。
Mặc dù là một công tử bột (con em gia đình giàu có), nhưng nội tâm anh ấy rất lương thiện.
Although he is a spoiled rich kid, he is kind at heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây