继续前进
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "继续前进" (jìxù qiánjìn) mang nghĩa "Tiếp tục tiến về phía trước", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 前 (qián - tiền): "trước" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
继续前进
Tiếp tục tiến về phía trước
继
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên trong)
续
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
Hình ảnh:

Phân tích từ 继续前进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tiếp tục tiến về phía trước
Ví dụ (3)
队伍在雨中继续前进。
Đội ngũ tiếp tục tiến lên trong mưa.
The team continued to advance in the rain.
遇到困难也要继续前进。
Gặp khó khăn cũng phải tiếp tục tiến lên.
Even when facing difficulties, we must continue moving forward.
船只向目的地继续前进。
Con thuyền tiếp tục tiến về điểm đến.
The vessel continued moving forward toward its destination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây