承担
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "承担" (chéngdān) mang nghĩa "Đảm nhận, gánh vác", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 承担
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gánh vác, đảm nhận, chịu (trách nhiệm, chi phí, hậu quả).
Ví dụ (5)
谁来承担这个责任?
Ai sẽ đứng ra gánh vác trách nhiệm này?
Who will take responsibility for this?
所有的费用由公司承担。
Tất cả chi phí do công ty chịu (chi trả).
All expenses will be borne by the company.
你要为自己的行为承担后果。
Bạn phải gánh chịu hậu quả cho hành vi của mình.
You must bear the consequences of your actions.
投资股票需要承担一定的风险。
Đầu tư cổ phiếu cần phải chấp nhận (gánh chịu) rủi ro nhất định.
Investing in stocks involves assuming a certain amount of risk.
他独自承担了家庭的重担。
Anh ấy một mình gánh vác gánh nặng gia đình.
He alone bore the burden of the family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây