担忧
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "担忧" (dānyōu) mang nghĩa "Lo lắng", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担忧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lo lắng
Ví dụ (3)
父母总是担忧孩子的安全。
Cha mẹ luôn lo lắng cho sự an toàn của con cái.
Parents are always worried about their children's safety.
不要太担忧,事情会解决的。
Đừng quá lo lắng, mọi chuyện sẽ được giải quyết.
Don't worry too much; things will be worked out.
她担忧明天的面试。
Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai.
She is worried about tomorrow's interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây