ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
担忧
dānyōu
Lo lắng
Hán việt: đam ưu
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "担忧" (dānyōu) mang nghĩa "Lo lắng", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).

Thành phần cấu tạo

担忧
dānyōu
Lo lắng
担
dān • đam
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
忧
yōu • ưu
lo lắng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lo lắng
Ví dụ (3)
fùmǔ父母zǒngshì总是dānyōu担忧háizi孩子de的ānquán安全。
Cha mẹ luôn lo lắng cho sự an toàn của con cái.
Parents are always worried about their children's safety.
búyào不要tài太dānyōu担忧,shìqing事情huì会jiějué解决de的。
Đừng quá lo lắng, mọi chuyện sẽ được giải quyết.
Don't worry too much; things will be worked out.
tā她dānyōu担忧míngtiān明天de的miànshì面试。
Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai.
She is worried about tomorrow's interview.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây