忧虑
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "忧虑" (yōulǜ) mang nghĩa "Hơi lo lắng", kết hợp bởi 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忧虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Hơi lo lắng
Ví dụ (3)
她对未来有些忧虑。
Cô ấy hơi lo lắng về tương lai.
She is somewhat worried about the future.
父母总是为孩子忧虑。
Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.
Parents always worry about their children.
忧虑的表情出现在他脸上。
Vẻ mặt lo lắng hiện lên trên mặt anh ấy.
A worried expression appeared on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây