处心积虑
—
Gợi nhớ
Từ "处心积虑" (chǔ xīn jī lǜ) mang nghĩa "Lao tâm khổ tứ mưu tính từ lâu (thường mang nghĩa xấu)", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 处心积虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lao tâm khổ tứ mưu tính từ lâu (thường mang nghĩa xấu)
Ví dụ (3)
他处心积虑地谋划了很久,想要夺取公司的控制权。
Hắn ta đã trăm phương ngàn kế mưu tính từ rất lâu hòng cướp đoạt quyền kiểm soát công ty.
He has been deliberately scheming for a long time to seize control of the company.
狐狸处心积虑地接近乌鸦,只想骗走它嘴里的肉。
Con cáo dùng đủ mưu mẹo tiếp cận con quạ, chỉ muốn lừa lấy miếng thịt trong miệng nó.
The fox deliberately approached the crow just to trick it out of the meat in its beak.
他处心积虑地掩盖自己的罪行,但最终还是败露了。
Hắn đã lao tâm khổ tứ che đậy tội ác của mình, nhưng cuối cùng vẫn bị bại lộ.
He went to great lengths to cover up his crimes, but was exposed in the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây