疑虑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疑虑" (yílǜ) mang nghĩa "lo ngại, băn khoăn nghi ngại", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疑虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lo ngại, băn khoăn nghi ngại
Ví dụ (5)
他的解释消除了大家心中的疑虑。
Lời giải thích của anh ấy đã xua tan sự băn khoăn trong lòng mọi người.
His explanation dispelled everyone's doubts.
对于这个计划,我还是有一些疑虑。
Đối với kế hoạch này, tôi vẫn còn một chút lo ngại.
I still have some doubts about this plan.
顾客对产品的质量产生了疑虑。
Khách hàng đã nảy sinh nghi ngại về chất lượng của sản phẩm.
Customers have developed doubts about the quality of the product.
看到他自信的笑容,我打消了所有的疑虑。
Nhìn thấy nụ cười tự tin của anh ấy, tôi đã gạt bỏ mọi sự băn khoăn.
Seeing his confident smile, I cast aside all my doubts.
她的回答含糊其辞,反而引起了我们的疑虑。
Câu trả lời mập mờ của cô ấy ngược lại càng gây ra sự nghi ngại cho chúng tôi.
Her vague answer instead aroused our suspicions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây