ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
焦虑
jiāolǜ
Lo lắng
Hán việt: tiêu lự
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "焦虑" (jiāolǜ) mang nghĩa "Lo lắng", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).

Thành phần cấu tạo

焦虑
jiāolǜ
Lo lắng
焦
jiāo • tiêu
cháy sém
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
虑
lǜ • lự
Lo lắng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Lo lắng
Ví dụ (3)
kǎoshì考试qián前tā他hěn很jiāolǜ焦虑。
Trước kỳ thi anh ấy rất lo lắng.
He was very anxious before the exam.
cháng长shíjiān时间děngdài等待ràng让tā她gǎndào感到jiāolǜ焦虑。
Việc chờ đợi lâu khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
Waiting for a long time made her feel anxious.
jiāolǜ焦虑de的shíhou时候kěyǐ可以shēnhūxī深呼吸。
Khi lo lắng có thể hít thở sâu.
You can take deep breaths when you feel anxious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây