焦虑
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "焦虑" (jiāolǜ) mang nghĩa "Lo lắng", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 焦虑
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lo lắng
Ví dụ (3)
考试前他很焦虑。
Trước kỳ thi anh ấy rất lo lắng.
He was very anxious before the exam.
长时间等待让她感到焦虑。
Việc chờ đợi lâu khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
Waiting for a long time made her feel anxious.
焦虑的时候可以深呼吸。
Khi lo lắng có thể hít thở sâu.
You can take deep breaths when you feel anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây