焦距
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "焦距" (jiāojù) mang nghĩa "tiêu cự (quang học)", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 焦距
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu cự (quang học)
Ví dụ (5)
这是一个五十毫米焦距的镜头。
Đây là một ống kính có tiêu cự 50 mm.
This is a lens with a focal length of 50 millimeters.
拍照前,请先调整好相机的焦距。
Trước khi chụp ảnh, vui lòng điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh.
Before taking a photo, please adjust the camera's focus first.
凸透镜的焦距越短,折射光线的能力越强。
Tiêu cự của thấu kính lồi càng ngắn, khả năng khúc xạ ánh sáng càng mạnh.
The shorter the focal length of a convex lens, the stronger its ability to refract light.
这款变焦镜头的焦距范围很广。
Ống kính zoom này có dải tiêu cự rất rộng.
This zoom lens has a wide focal-length range.
望远镜的焦距决定了它的放大倍数。
Tiêu cự của kính viễn vọng quyết định độ phóng đại của nó.
A telescope's focal length determines its magnification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây