车线边距
—
Gợi nhớ
Từ "车线边距" (chēxiàn biānjù) mang nghĩa "khoảng cách mép đường may", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 边 (biān - biên): "phía" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
车线边距
khoảng cách mép đường may
车
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
线
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
边
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
距
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
巨
Bộ Cự
Hình cái thước vuông lớn / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 车线边距
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách mép đường may
Ví dụ (3)
车线边距要保持一致。
Khoảng cách mép đường may phải giữ đồng nhất.
The stitching margin must be kept consistent.
样品的车线边距太窄。
Khoảng cách mép đường may của mẫu quá hẹp.
The stitching margin on the sample is too narrow.
检查员量了车线边距。
Nhân viên kiểm tra đã đo khoảng cách mép đường may.
The inspector measured the stitching margin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây