焦点
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "焦点" (jiāodiǎn) mang nghĩa "tiêu điểm", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu điểm, tâm điểm, trọng tâm, điểm nóng (của sự chú ý/tranh luận), nét (máy ảnh).
Ví dụ (5)
他是今晚宴会上众人关注的焦点。
Anh ấy là tâm điểm chú ý của mọi người trong bữa tiệc tối nay.
He was the center of attention at tonight's banquet.
双方争论的焦点在于赔偿金额。
Trọng tâm (tiêu điểm) tranh luận của hai bên nằm ở số tiền bồi thường.
The focus of the dispute between the two sides lies in the amount of compensation.
这张照片没有对准焦点,有点模糊。
Bức ảnh này không lấy đúng tiêu điểm (nét), hơi bị mờ.
This photo is out of focus and a little blurry.
随着大选临近,经济问题成了讨论的焦点。
Khi cuộc tổng tuyển cử đến gần, vấn đề kinh tế đã trở thành tâm điểm thảo luận.
As the general election draws near, economic issues have become the focus of discussion.
记者们的摄像机全都对准了这位焦点人物。
Máy quay của các phóng viên đều chĩa vào nhân vật tiêu điểm này.
All the reporters' cameras were trained on this high-profile figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây