ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
焦点小组
jiāodiǎn xiǎozǔ
Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)
Hán việt: tiêu điểm tiểu tổ
—

Gợi nhớ

Từ "焦点小组" (jiāodiǎn xiǎozǔ) mang nghĩa "Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).

Thành phần cấu tạo

焦点小组
jiāodiǎn xiǎozǔ
Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)
焦
jiāo • tiêu
cháy sém
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)
Ví dụ (3)
zài在chǎnpǐn产品yánfā研发jiēduàn阶段,zhàojí召集jiāodiǎn焦点xiǎozǔ小组kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们shōují收集dào到zhēnshí真实qiě且shēnrù深入de的yònghù用户fǎnkuì反馈。
Trong giai đoạn nghiên cứu phát triển sản phẩm, tập hợp nhóm thảo luận chuyên sâu (focus group) có thể giúp chúng ta thu thập được phản hồi chân thực và chuyên sâu từ người dùng.
During the product R&D stage, convening a focus group can help us gather authentic and in-depth user feedback.
jiāodiǎn焦点xiǎozǔ小组de的zhǔchírén主持人xūyào需要yǐndǎo引导zǔyuán组员wéirào围绕tèdìng特定zhǔtí主题jìnxíng进行zìyóu自由tǎolùn讨论。
Người điều phối của nhóm thảo luận chuyên sâu cần hướng dẫn các thành viên tiến hành thảo luận tự do xoay quanh một chủ đề cụ thể.
The moderator of a focus group needs to guide participants to have a free discussion around a specific topic.
tōngguòguānchá通过观察jiāodiǎn焦点xiǎozǔ小组duì对chǎnpǐn产品yuánxíng原型de的fǎnyìng反应,shèjìshī设计师yōuhuà优化le了rénjījiāohù人机交互luójí逻辑。
Thông qua quan sát phản ứng của nhóm thảo luận đối với mẫu thử sản phẩm, nhà thiết kế đã tối ưu hóa logic tương tác giữa người và máy.
By observing the focus group's reactions to the product prototype, the designer optimized the human-computer interaction logic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây