焦点小组
—
Gợi nhớ
Từ "焦点小组" (jiāodiǎn xiǎozǔ) mang nghĩa "Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
焦点小组
Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)
焦
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
点
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
小
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
组
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 焦点小组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhóm khảo sát chuyên sâu (Focus group)
Ví dụ (3)
在产品研发阶段,召集焦点小组可以帮助我们收集到真实且深入的用户反馈。
Trong giai đoạn nghiên cứu phát triển sản phẩm, tập hợp nhóm thảo luận chuyên sâu (focus group) có thể giúp chúng ta thu thập được phản hồi chân thực và chuyên sâu từ người dùng.
During the product R&D stage, convening a focus group can help us gather authentic and in-depth user feedback.
焦点小组的主持人需要引导组员围绕特定主题进行自由讨论。
Người điều phối của nhóm thảo luận chuyên sâu cần hướng dẫn các thành viên tiến hành thảo luận tự do xoay quanh một chủ đề cụ thể.
The moderator of a focus group needs to guide participants to have a free discussion around a specific topic.
通过观察焦点小组对产品原型的反应,设计师优化了人机交互逻辑。
Thông qua quan sát phản ứng của nhóm thảo luận đối với mẫu thử sản phẩm, nhà thiết kế đã tối ưu hóa logic tương tác giữa người và máy.
By observing the focus group's reactions to the product prototype, the designer optimized the human-computer interaction logic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây