ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
差距
chājù
khoảng cách, sự chênh lệch (về trình độ, điều kiện, số liệu...), sự khác biệt.
Hán việt: sai cự
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "差距" (chājù) mang nghĩa "khoảng cách", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).

Thành phần cấu tạo

差距
chājù
khoảng cách
差
chà / chāi / cī • sai
thiếu
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
距
jù • cự
Khoảng cách
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
巨
Bộ Cự
Hình cái thước vuông lớn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách, sự chênh lệch (về trình độ, điều kiện, số liệu...), sự khác biệt.
Ví dụ (5)
pínfùchājù贫富差距shì是yí一gè个yánzhòng严重de的shèhuì社会wèntí问题。
Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
The gap between the rich and the poor is a serious social problem.
wǒmen我们yào要nǔlì努力suōxiǎo缩小chéngxiāng城乡chājù差距。
Chúng ta phải nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
We must work hard to narrow the gap between urban and rural areas.
wǒ我hé和tā他zhījiān之间de的shuǐpíng水平hái还yǒu有hěn很dà大chājù差距。
Trình độ giữa tôi và anh ấy vẫn còn sự chênh lệch rất lớn.
There is still a big gap between his level and mine.
zhè这cì次kǎoshì考试de的fēnshù分数chājù差距bú不dà大。
Sự chênh lệch điểm số trong kỳ thi lần này không lớn.
The difference in scores on this exam was not large.
lǐxiǎng理想hé和xiànshí现实zǒngshì总是yǒu有chājù差距de的。
Lý tưởng và hiện thực luôn luôn có khoảng cách.
There is always a gap between ideals and reality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây