差距
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "差距" (chājù) mang nghĩa "khoảng cách", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 差距
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách, sự chênh lệch (về trình độ, điều kiện, số liệu...), sự khác biệt.
Ví dụ (5)
贫富差距是一个严重的社会问题。
Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
The gap between the rich and the poor is a serious social problem.
我们要努力缩小城乡差距。
Chúng ta phải nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
We must work hard to narrow the gap between urban and rural areas.
我和他之间的水平还有很大差距。
Trình độ giữa tôi và anh ấy vẫn còn sự chênh lệch rất lớn.
There is still a big gap between his level and mine.
这次考试的分数差距不大。
Sự chênh lệch điểm số trong kỳ thi lần này không lớn.
The difference in scores on this exam was not large.
理想和现实总是有差距的。
Lý tưởng và hiện thực luôn luôn có khoảng cách.
There is always a gap between ideals and reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây