ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
相差
xiāngchà
khác nhau, cách nhau, chênh lệch (số liệu, tuổi tác, khoảng cách).
Hán việt: tương sai
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "相差" (xiāngchà) mang nghĩa "chênh lệch", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).

Thành phần cấu tạo

相差
xiāngchà
chênh lệch
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
差
chà / chāi / cī • sai
thiếu
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khác nhau, cách nhau, chênh lệch (số liệu, tuổi tác, khoảng cách).
Ví dụ (5)
wǒmen我们liǎng两rén人de的niánlíng年龄xiāngchà相差wǔ五suì岁。
Tuổi tác của hai chúng tôi cách nhau 5 tuổi.
There is a five-year age difference between the two of us.
zhè这cì次kǎoshì考试chéngjì成绩hé和yùxiǎng预想de的xiāngchà相差tài太yuǎn远。
Thành tích thi lần này và dự tính khác nhau (chênh lệch) quá xa.
The exam results were far from what had been expected.
zhè这liǎng两gè个chéngshì城市de的jùlí距离xiāngchà相差bú不dà大。
Khoảng cách giữa hai thành phố này chênh lệch không lớn.
The distance between the two cities does not differ much.
shíjì实际zhīchū支出yǔ与yùsuàn预算xiāngchà相差shèn甚yuǎn远。
Chi tiêu thực tế và ngân sách khác nhau một trời một vực (rất xa).
The actual expenditure was far from the budget.
zhè这liǎng两kuǎn款shǒujī手机de的jiàgé价格xiāngchà相差yìqiān一千yuán元。
Giá của hai mẫu điện thoại này chênh nhau 1000 tệ.
There is a price difference of 1,000 yuan between these two models of mobile phones.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây