相差
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "相差" (xiāngchà) mang nghĩa "chênh lệch", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khác nhau, cách nhau, chênh lệch (số liệu, tuổi tác, khoảng cách).
Ví dụ (5)
我们两人的年龄相差五岁。
Tuổi tác của hai chúng tôi cách nhau 5 tuổi.
There is a five-year age difference between the two of us.
这次考试成绩和预想的相差太远。
Thành tích thi lần này và dự tính khác nhau (chênh lệch) quá xa.
The exam results were far from what had been expected.
这两个城市的距离相差不大。
Khoảng cách giữa hai thành phố này chênh lệch không lớn.
The distance between the two cities does not differ much.
实际支出与预算相差甚远。
Chi tiêu thực tế và ngân sách khác nhau một trời một vực (rất xa).
The actual expenditure was far from the budget.
这两款手机的价格相差一千元。
Giá của hai mẫu điện thoại này chênh nhau 1000 tệ.
There is a price difference of 1,000 yuan between these two models of mobile phones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây