差点
笔
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "差点" (chàdiǎn) mang nghĩa "Suýt nữa", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 差点
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Suýt nữa
Ví dụ (3)
我差点迟到了。
Tôi suýt đến muộn.
I was almost late.
他差点摔倒。
Anh ấy suýt ngã.
He almost fell down.
差点忘了带身份证。
Suýt nữa quên mang chứng minh nhân dân.
I almost forgot to bring my ID card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây