焦急
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "焦急" (jiāojí) mang nghĩa "lo lắng", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 焦急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:sốt ruột, lo lắng, nóng lòng, cuống cuồng.
Ví dụ (5)
他在手术室外焦急地走来走去。
Anh ấy đi đi lại lại đầy sốt ruột bên ngoài phòng phẫu thuật.
He paced anxiously outside the operating room.
看着时间一分一秒过去,大家都很焦急。
Nhìn thời gian trôi qua từng phút từng giây, mọi người đều rất lo lắng (sốt ruột).
Watching time pass second by second, everyone grew anxious.
等待考试结果的心情是非常焦急的。
Tâm trạng chờ đợi kết quả thi vô cùng sốt ruột.
Waiting for the exam results is an extremely anxious experience.
航班延误了很久,旅客们等待得很焦急。
Chuyến bay bị hoãn rất lâu, các hành khách đều chờ đợi rất sốt ruột.
extremely anxious
不仅你不急,我还替你焦急呢。
Bạn không vội thì thôi, tôi còn đang sốt ruột thay cho bạn đây này.
Not only are you not in a hurry, I'm anxious on your behalf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây