ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
很着急
hěn zháojí
rất vội vàng, rất lo lắng
Hán việt: hẫn trứ cấp
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "很着急" (hěn zháojí) mang nghĩa "rất vội vàng, rất lo lắng", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).

Thành phần cấu tạo

很着急
hěn zháojí
rất vội vàng, rất lo lắng
很
hěn • hẫn
rất
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:rất vội vàng, rất lo lắng
Ví dụ (3)
háizi孩子hái还méi没huílái回来,māma妈妈hěn很zháojí着急。
Con vẫn chưa về nên mẹ rất lo lắng.
The child hasn't come back yet, and the mother is very worried.
tā他zhǎo找bú不dào到qiánbāo钱包,xiǎnde显得hěn很zháojí着急。
Anh ấy không tìm thấy ví nên trông rất sốt ruột.
He couldn't find his wallet and looked very anxious.
bié别hěn很zháojí着急,wǒmen我们hái还yǒu有shíjiān时间。
Đừng quá sốt ruột, chúng ta vẫn còn thời gian.
Don't be so anxious; we still have time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây