很着急
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很着急" (hěn zháojí) mang nghĩa "rất vội vàng, rất lo lắng", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很着急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất vội vàng, rất lo lắng
Ví dụ (3)
孩子还没回来,妈妈很着急。
Con vẫn chưa về nên mẹ rất lo lắng.
The child hasn't come back yet, and the mother is very worried.
他找不到钱包,显得很着急。
Anh ấy không tìm thấy ví nên trông rất sốt ruột.
He couldn't find his wallet and looked very anxious.
别很着急,我们还有时间。
Đừng quá sốt ruột, chúng ta vẫn còn thời gian.
Don't be so anxious; we still have time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây