着呢
HSK 2-3 (Khẩu ngữ)
Tiểu từ, trợ từ
Gợi nhớ
Khi trạng thái của sự việc đang hiện hữu rõ rệt trước mắt (目) như lớp lông dày gắn liền với chú dê (羊) (着: trứ - đang duy trì), người nói mở miệng (口) thêm tiếng trợ từ thân mật (尼) ở cuối câu (呢: ni) để nhấn mạnh mức độ "khá là, cực kỳ, lắm" (着呢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 着呢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
trợ từ (tăng cường)
Nghĩa:lắm, rất,...cực kỳ (dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái khẩu ngữ, phóng đại).
Ví dụ (5)
这苹果甜着呢。
Táo này ngọt lắm đấy (rất ngọt).
This apple is really sweet.
他现在心里美着呢。
Bây giờ trong lòng anh ấy đang sướng rơn lên đấy (vui lắm).
He's feeling really pleased with himself right now.
离这儿还远着呢。
Cách đây còn xa lắc xa lơ (xa lắm).
It's still far from here.
这件衣服贵着呢,小心点穿。
Bộ đồ này đắt lắm đấy, mặc cẩn thận chút.
These clothes are expensive, so be careful with them.
那个地方好玩着呢。
Chỗ đó chơi vui cực kỳ.
That place is really fun.
2
trợ từ (thể tiếp diễn)
Nghĩa:đang... (đấy), vẫn... (nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn).
Ví dụ (5)
门开着呢。
Cửa đang mở đấy (Vẫn đang mở).
The door is open.
那棵百年老树现在还活着呢。
Cây cổ thụ trăm năm kia bây giờ vẫn còn đang sống đấy.
He's still alive.
别吵,他睡着呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
Be quiet—he's asleep.
大家都在看着呢,别这样做。
Mọi người đều đang nhìn đấy, đừng làm như thế.
Everyone is watching, so don't do that.
手里拿着呢,你没看见吗?
Trong tay đang cầm đây này, bạn không thấy à?
I'm holding it in my hand—didn't you see?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây