呢
丨フ一フ一ノノフ
8
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Mở miệng (口) cất tiếng hỏi han thân mật như cô gái nhỏ (尼) ở cuối câu: thế nào, đâu nhỉ (呢).
Thành phần cấu tạo
呢
đâu?, chứ? à? (trợ từ nghi vấn/chỉ trạng thái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
trợ từ (nghi vấn)
Nghĩa:còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).
Ví dụ (5)
我是越南人,你呢?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn thì sao?
I am Vietnamese. How about you?
我的手机呢?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Where is my phone?
钱呢?
Tiền đâu?
Where is the money?
大家都来了,小王呢?
Mọi người đều đến rồi, còn Tiểu Vương đâu?
Everyone has arrived. Where is Xiao Wang?
这是谁呢?
Đây là ai thế nhỉ? (Tự hỏi hoặc hỏi nhấn mạnh).
Who is this?
2
trợ từ (tiếp diễn, nhấn mạnh)
Nghĩa:đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).
Ví dụ (5)
他在睡觉呢。
Anh ấy đang ngủ đấy.
He is sleeping.
外面下着雨呢。
Bên ngoài đang mưa đấy.
It is raining outside.
我正忙着呢。
Tôi đang bận đây này.
I'm busy right now.
他还小呢。
Nó còn nhỏ mà (nhấn mạnh).
He is still young.
时间还早呢。
Thời gian vẫn còn sớm chán.
It's still early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây