人字呢
—
Gợi nhớ
Từ "人字呢" (rénzì ní) nghĩa là "Vải dạ vân xương cá (Herringbone) / Vải dạ chữ Nhân", ghép bởi: 人 (rén): người + 字 (zì): chữ + 呢 (ne): đâu?.
Thành phần cấu tạo
人字呢
Vải dạ vân xương cá (Herringbone) / Vải dạ chữ Nhân
人
宀
子
口
尼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải dạ vân xương cá (Herringbone) / Vải dạ chữ Nhân
Ví dụ (3)
灰黑纹路的人字呢大衣是英伦复古风的代表,深受都市高阶白领喜爱。
Chiếc áo khoác dạ vân xương cá màu xám đen là đại diện của phong cách vintage kiểu Anh, rất được lòng giới công sở cao cấp ở đô thị.
A gray-and-black herringbone wool coat is a hallmark of British retro style and is deeply loved by senior urban white-collar professionals.
这种加厚人字呢面料含毛量高达百分之八十,保暖性好且挺括不易起球。
Chất liệu vải dạ vân xương cá làm dày này có hàm lượng lông cừu đạt tới 80%, tính giữ ấm tốt, phom đứng và không dễ bị xù lông.
This thickened herringbone tweed fabric contains up to 80% wool, offering great warmth and a crisp structure that resists pilling.
采购人字呢西装外套时,买家特别留言备注一定要对齐衣服左右两侧的条纹。
Khi nhập mua áo khoác vest dạ vân xương cá, người mua đặc biệt nhắn lại lưu ý nhất định phải căn chỉnh khớp các sọc vân ở hai bên sườn trái phải của áo.
When purchasing herringbone blazers, the buyer left a special note insisting that the patterns on the left and right sides of the garment be properly aligned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây