呢大衣
—
Gợi nhớ
Từ "呢大衣" (ne dà yī) nghĩa là "Áo khoác dạ", ghép bởi: 呢 (ne): đâu? + 大 (dà): to + 衣 (yī): Quần áo.
Thành phần cấu tạo
呢大衣
Áo khoác dạ
口
尼
大
衣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Áo khoác dạ
Ví dụ (3)
冬天她喜欢穿保暖的呢大衣。
Mùa đông cô ấy thích mặc áo khoác dạ giữ ấm.
She likes wearing warm woolen coat in winter.
这件呢大衣剪裁非常合身。
Chiếc áo khoác dạ này cắt may rất vừa vặn.
This woolen coat is cut very fit.
黑色呢大衣显得很稳重。
Áo khoác dạ màu đen trông rất chững chạc.
Black woolen coat looks very steady.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây