多着呢
—
Gợi nhớ
Từ "多着呢" (duō zhe ne) nghĩa là "còn nhiều lắm", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 呢 (ne): đâu?.
Thành phần cấu tạo
多着呢
còn nhiều lắm
夕
羊
目
口
尼
Phân tích từ 多着呢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:còn nhiều lắm
Ví dụ (3)
这件事表面简单,实际上里面的名堂多着呢。
Chuyện này bề ngoài thì đơn giản, nhưng thực tế bên trong còn nhiều uẩn khúc lắm.
This matter seems simple on the surface, but actually there are many hidden complications.
别急着走,我们家乡的好吃的多着呢,你还得慢慢尝。
Đừng vội đi, đặc sản quê tôi còn nhiều lắm, bạn phải từ từ nếm thử.
Don't be in a hurry to leave, there are many more delicious foods in our hometown for you to taste slowly.
世界上未解之谜多着呢,等待着科学家去探索。
Trên thế giới còn nhiều bí ẩn chưa được giải đáp lắm, đang chờ đợi các nhà khoa học khám phá.
There are many more unsolved mysteries in the world waiting for scientists to explore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây