ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多着呢
duō zhe ne
còn nhiều lắm
Hán việt: đa trứ ni
—

Gợi nhớ

Từ "多着呢" (duō zhe ne) nghĩa là "còn nhiều lắm", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 呢 (ne): đâu?.

Thành phần cấu tạo

多着呢
duō zhe ne
còn nhiều lắm
夕
羊
目
口
尼

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:còn nhiều lắm
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事biǎomiàn表面jiǎndān简单,shíjìshàng实际上lǐmiàn里面de的míngtáng名堂duōzhene多着呢。
Chuyện này bề ngoài thì đơn giản, nhưng thực tế bên trong còn nhiều uẩn khúc lắm.
This matter seems simple on the surface, but actually there are many hidden complications.
bié别jí急zhe着zǒu走,wǒmen我们jiāxiāng家乡de的hǎochī好吃de的duōzhene多着呢,nǐ你hái还de得mànmàn慢慢cháng尝。
Đừng vội đi, đặc sản quê tôi còn nhiều lắm, bạn phải từ từ nếm thử.
Don't be in a hurry to leave, there are many more delicious foods in our hometown for you to taste slowly.
shìjiè世界shàng上wèi未jiě解zhīmí之谜duō多zhe着ne呢,děngdài等待zhe着kēxuéjiā科学家qù去tànsuǒ探索。
Trên thế giới còn nhiều bí ẩn chưa được giải đáp lắm, đang chờ đợi các nhà khoa học khám phá.
There are many more unsolved mysteries in the world waiting for scientists to explore.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây