疒
丶一丨丶一
5
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh người ốm đổ mồ hôi nằm tựa trên chiếc giường tre cần được nghỉ ngơi chăm sóc là ốm đau, bệnh tật (疒).
Thành phần cấu tạo
疒
Bệnh tật
疒
Bộ Nạch
Hình người bệnh nằm trên giường
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:bệnh tật; bộ nạch.
Ví dụ (5)
在古代汉语字典中,“疒”本身的意思就是疾病。
Trong từ điển tiếng Hán cổ, bản thân từ “疒” đã có nghĩa là bệnh tật.
In classical Chinese dictionaries, "疒" itself means illness.
汉字中带有“疒”字头的字,大多与疾病有关。
Các chữ Hán có chứa bộ “疒” (nạch) phần lớn đều liên quan đến bệnh tật.
Most Chinese characters with the "疒" radical are related to disease.
“疒”作为部首时,通常被称为病字旁。
“疒” khi làm bộ thủ, thường được gọi là bộ bệnh (hoặc bộ nạch).
When used as a radical, "疒" is usually called the sickness radical.
只要看到汉字里有“疒”,就可以推测它与医疗或健康状况不佳有关。
Chỉ cần nhìn thấy trong chữ Hán có chứa “疒”, là có thể suy đoán nó liên quan đến y tế hoặc tình trạng sức khỏe không tốt.
As long as you see "疒" in a Chinese character, you can infer that it is related to medicine or poor health.
很多表示身体不适的字,例如“病”、“痛”、“疲”,都含有“疒”。
Rất nhiều chữ biểu thị sự khó chịu của cơ thể, ví dụ như “病” (bệnh), “痛” (đau), “疲” (mệt mỏi), đều có chứa bộ “疒”.
Many characters expressing physical discomfort, such as "病," "痛," and "疲," contain "疒."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây