穿着
次
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "穿着" (chuānzhe / chuānzhuó) mang nghĩa "Đang mặc; trang phục, cách ăn mặc", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 穿着
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'chuānzhe')
Nghĩa:đang mặc, đang khoác trên người.
Ví dụ (3)
她今天穿着一件红色外套。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.
She is wearing a red coat today.
他穿着运动鞋去上班。
Anh ấy mang giày thể thao đi làm.
He wears sneakers to work.
孩子们穿着校服参加活动。
Bọn trẻ mặc đồng phục tham gia hoạt động.
The children wore school uniforms to participate in the event.
2
danh từ (đọc 'chuānzhuó')
Nghĩa:trang phục, cách ăn mặc.
Ví dụ (3)
他的穿着很正式。
Cách ăn mặc của anh ấy rất trang trọng.
He is dressed very formally.
参加面试时,穿着要得体。
Khi tham gia phỏng vấn, trang phục cần phù hợp.
When attending an interview, you should dress appropriately.
她的穿着很有个人风格。
Cách ăn mặc của cô ấy rất có phong cách cá nhân.
Her style of dress has a strong personal touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây