着想
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "着想" (zhuóxiǎng) mang nghĩa "Quan tâm, nghĩ đến", kết hợp bởi 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 着想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy nghĩ cho, lo cho, nghĩ đến lợi ích của (thường dùng cho người khác hoặc tập thể).
Ví dụ (5)
父母所做的一切,全都是为了儿女着想。
Tất cả những gì cha mẹ làm, toàn bộ đều là vì suy nghĩ cho con cái.
Everything parents do is for the sake of their children.
你要多为自己的将来着想,不能只顾眼前。
Bạn phải suy nghĩ nhiều cho tương lai của mình, không thể chỉ lo cái trước mắt.
You should think more about your own future and not just focus on what is right in front of you.
作为一个领导,必须时刻为公司的利益着想。
Là một người lãnh đạo, bắt buộc phải luôn luôn suy nghĩ cho lợi ích của công ty.
As a leader, you must always keep the company's interests in mind.
这种自私的人从来不替别人着想。
Loại người ích kỷ này chưa bao giờ biết suy nghĩ cho người khác.
Selfish people like this never think about others.
为了大局着想,我们只能暂时忍耐一下。
Vì suy nghĩ cho đại cục, chúng ta chỉ đành tạm thời nhẫn nhịn một chút.
For the sake of the bigger picture, we can only be patient for now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây