带着
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "带着" (dàizhe) mang nghĩa "Mang theo", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 带着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Mang theo
Ví dụ (3)
他带着孩子去公园。
Anh ấy dẫn con đi công viên.
He took his child to the park.
她带着微笑走进来。
Cô ấy bước vào với nụ cười.
She walked in with a smile.
旅行时他总是带着相机。
Khi đi du lịch anh ấy luôn mang theo máy ảnh.
He always carries a camera when traveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây