ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
系鞋带
xì xiédài
Buộc dây giày
Hán việt: hệ hài đới
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "系鞋带" (xì xiédài) nghĩa là "Buộc dây giày", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 鞋 (xié): giày + 带 (dài): mang.

Thành phần cấu tạo

系鞋带
xì xiédài
Buộc dây giày
丿
糸
革
圭
卅
巾

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Buộc dây giày
Ví dụ (3)
háizi孩子zhèngzài正在xuéxí学习jì系xiédài鞋带。
Đứa trẻ đang học buộc dây giày.
The child is learning to tie his shoelaces.
chū出ménqián门前qǐng请bǎ把xiédài鞋带jì系hǎo好。
Trước khi ra ngoài hãy buộc dây giày cho chắc.
Please tie your shoelaces properly before going out.
tā他dūn蹲xiàlái下来jì系xiédài鞋带。
Anh ấy ngồi xuống buộc dây giày.
He squatted down to tie his shoelaces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây