系鞋带
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "系鞋带" (xì xiédài) nghĩa là "Buộc dây giày", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 鞋 (xié): giày + 带 (dài): mang.
Thành phần cấu tạo
系鞋带
Buộc dây giày
丿
糸
革
圭
卅
巾
Hình ảnh:

Phân tích từ 系鞋带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Buộc dây giày
Ví dụ (3)
孩子正在学习系鞋带。
Đứa trẻ đang học buộc dây giày.
The child is learning to tie his shoelaces.
出门前请把鞋带系好。
Trước khi ra ngoài hãy buộc dây giày cho chắc.
Please tie your shoelaces properly before going out.
他蹲下来系鞋带。
Anh ấy ngồi xuống buộc dây giày.
He squatted down to tie his shoelaces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây