围着
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "围着" (wéi zhe) mang nghĩa "Bao quanh", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 围着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bao quanh
Ví dụ (3)
孩子们围着老师听故事。
Bọn trẻ vây quanh giáo viên nghe kể chuyện.
The children gathered around the teacher to listen to a story.
游客围着喷泉拍照。
Du khách vây quanh đài phun nước chụp ảnh.
Tourists gathered around the fountain to take photos.
大家围着桌子坐下。
Mọi người ngồi quanh bàn.
Everyone sat down around the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây