ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
围着
wéi zhe
Bao quanh
Hán việt: vi trứ
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "围着" (wéi zhe) mang nghĩa "Bao quanh", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Thành phần cấu tạo

围着
wéi zhe
Bao quanh
围
wéi • vi
Bao quanh
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trong)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Bao quanh
Ví dụ (3)
háizi孩子men们wéi围zhe着lǎoshī老师tīng听gùshì故事。
Bọn trẻ vây quanh giáo viên nghe kể chuyện.
The children gathered around the teacher to listen to a story.
yóukè游客wéi围zhe着pēnquán喷泉pāizhào拍照。
Du khách vây quanh đài phun nước chụp ảnh.
Tourists gathered around the fountain to take photos.
dàjiā大家wéi围zhe着zhuōzi桌子zuòxià坐下。
Mọi người ngồi quanh bàn.
Everyone sat down around the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây