ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别急
bié jí
đừng vội, đừng gấp
Hán việt: biệt cấp
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "别急" (bié jí) mang nghĩa "đừng vội, đừng gấp", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).

Thành phần cấu tạo

别急
bié jí
đừng vội, đừng gấp
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đừng vội, đừng gấp
Ví dụ (3)
bié别jí急,chē车mǎshàng马上jiù就lái来le了。
Đừng vội, xe sắp đến rồi.
Don't worry, the bus will be here right away.
bié别jí急,wǒmen我们hái还yǒu有shí十fēnzhōng分钟。
Đừng vội, chúng ta còn mười phút.
Take your time, we still have ten minutes.
yùdào遇到wèntí问题xiān先bié别jí急。
Gặp vấn đề thì trước hết đừng vội.
Don't panic first when you encounter a problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây