别急
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "别急" (bié jí) mang nghĩa "đừng vội, đừng gấp", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 别急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đừng vội, đừng gấp
Ví dụ (3)
别急,车马上就来了。
Đừng vội, xe sắp đến rồi.
Don't worry, the bus will be here right away.
别急,我们还有十分钟。
Đừng vội, chúng ta còn mười phút.
Take your time, we still have ten minutes.
遇到问题先别急。
Gặp vấn đề thì trước hết đừng vội.
Don't panic first when you encounter a problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây