针距
—
Gợi nhớ
Từ "针距" (zhēnjù) mang nghĩa "khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 针距
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ
Ví dụ (3)
这条线的针距太大。
Khoảng cách mũi kim của đường này quá lớn.
The stitch length on this seam is too wide.
针距要按样品调整。
Mật độ mũi chỉ phải điều chỉnh theo mẫu.
The stitch length must be adjusted according to the sample.
质检员检查了针距。
Nhân viên kiểm hàng đã kiểm tra khoảng cách mũi kim.
The quality inspector checked the stitch length.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây