ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
针距
zhēnjù
khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ
Hán việt: châm cự
—

Gợi nhớ

Từ "针距" (zhēnjù) mang nghĩa "khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).

Thành phần cấu tạo

针距
zhēnjù
khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ
针
zhēn • châm
Kim khâu
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (bên phải)
距
jù • cự
Khoảng cách
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
巨
Bộ Cự
Hình cái thước vuông lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条xiàn线de的zhēnjù针距tài太dà大。
Khoảng cách mũi kim của đường này quá lớn.
The stitch length on this seam is too wide.
zhēnjù针距yào要àn按yàngpǐn样品tiáozhěng调整。
Mật độ mũi chỉ phải điều chỉnh theo mẫu.
The stitch length must be adjusted according to the sample.
zhìjiǎnyuán质检员jiǎnchá检查le了zhēnjù针距。
Nhân viên kiểm hàng đã kiểm tra khoảng cách mũi kim.
The quality inspector checked the stitch length.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây