指南针
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "指南针" (zhǐnánzhēn) mang nghĩa "la bàn", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 南 (nán - nam): "phương nam" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指南针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:la bàn, kim chỉ nam.
Ví dụ (5)
指南针是中国古代四大发明之一。
La bàn là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
The compass is one of ancient China's four great inventions.
在森林里迷路时,指南针非常有用。
Khi bị lạc trong rừng, la bàn vô cùng hữu dụng.
A compass is very useful when you get lost in the forest.
兴趣是最好的老师,也是人生的指南针。
Hứng thú là người thầy tốt nhất, cũng là kim chỉ nam của cuộc đời.
Interest is the best teacher and also the compass of life.
这本手册是你学习编程的指南针。
Cuốn sổ tay này là kim chỉ nam cho việc học lập trình của bạn.
This manual is your compass for learning programming.
受磁场影响,指南针的指针一直在晃动。
Chịu ảnh hưởng của từ trường, kim của la bàn cứ rung lắc mãi.
Affected by the magnetic field, the compass needle kept wobbling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây