扎针
HSK 4-5 (Y tế)
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay khéo léo của thầy thuốc (扌, 乚) nhẹ nhàng đưa mũi kim vào huyệt đạo (扎: trát - đâm, chích) bằng những cây kim kim loại (钅) mảnh mai chuẩn xác (十) (针: châm - cây kim), đó là kỹ thuật "châm cứu" (扎针) trong Đông y.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扎针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêm, chích (thuốc), châm cứu (châm kim).
Ví dụ (5)
护士给我扎了一针。
Y tá đã tiêm (chích) cho tôi một mũi.
The nurse gave me an injection.
孩子怕疼,不敢扎针。
Đứa bé sợ đau, không dám tiêm.
The child is afraid of pain and doesn't dare get an injection.
中医大夫正在给他扎针。
Bác sĩ Đông y đang châm cứu cho anh ấy.
The traditional Chinese medicine doctor is giving him acupuncture.
扎针的手法很熟练。
Thủ pháp châm kim rất thành thục.
The acupuncture technique is very skillful.
扎针后按压棉球止血。
Sau khi tiêm xong hãy ấn bông gòn để cầm máu.
After the acupuncture, press a cotton ball on it to stop the bleeding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây