扎实
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "扎实" (zhāshi) mang nghĩa "vững chắc", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扎实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, chắc chắn, thiết thực, bền, vạm vỡ (thân thể).
Ví dụ (5)
他的汉语基础非常扎实。
Nền tảng tiếng Hán của anh ấy vô cùng vững chắc.
He has a very solid foundation in Chinese.
这家公司的作风一向很扎实。
Tác phong của công ty này xưa nay rất nghiêm túc (thiết thực, chắc chắn).
This company has always had a down-to-earth work style.
要想盖高楼,地基必须打得扎实。
Muốn xây nhà cao tầng, móng nhà bắt buộc phải làm thật vững chắc.
If you want to build a high-rise, the foundation must be laid solidly.
这位运动员的身体长得很扎实。
Cơ thể của vận động viên này phát triển rất vạm vỡ (chắc khỏe).
This athlete has a very sturdy build.
我们要扎扎实实地做好每一项工作。
Chúng ta phải làm tốt từng hạng mục công việc một cách thiết thực (đến nơi đến chốn).
We must do every task in a steady and down-to-earth way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây