楼间距
—
Gợi nhớ
Từ "楼间距" (lóujiānjù) mang nghĩa "Khoảng cách giữa các tòa nhà", kết hợp bởi 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoảng cách giữa các tòa nhà
Ví dụ (3)
这栋住宅楼的楼间距开阔,保证了低层住户的采光时间。
Khoảng cách giữa các tòa nhà của chung cư này rất thoáng rộng, đảm bảo thời gian đón ánh sáng tự nhiên cho các căn hộ tầng thấp.
The wide spacing between buildings in this residential complex ensures plenty of daylight hours for lower-floor residents.
楼间距过窄不仅影响通风,还容易侵犯邻里之间的生活隐私。
Khoảng cách giữa các tòa nhà quá hẹp không những ảnh hưởng đến thông gió, mà còn dễ xâm phạm quyền riêng tư sinh hoạt giữa các nhà hàng xóm.
Overly narrow spacing between buildings not only affects ventilation, but also easily infringes on neighbors' privacy.
国家规范对不同高度建筑的最小楼间距有明确的规定指标。
Tiêu chuẩn quốc gia có quy định thông số rõ ràng về khoảng cách tối thiểu giữa các tòa nhà có chiều cao khác nhau.
National standards set clear minimum building spacing requirements for buildings of different heights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây