焦躁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "焦躁" (jiāozào) mang nghĩa "nóng nảy bồn chồn, bực bội lo lắng", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 焦躁
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy bồn chồn, bực bội lo lắng
Ví dụ (5)
考试结果还没出来,他显得有些焦躁。
Kết quả thi vẫn chưa có, anh ấy tỏ ra có chút bồn chồn lo lắng.
The exam results haven't come out yet, and he seems a bit anxious.
漫长的等待让她感到非常焦躁。
Sự chờ đợi đằng đẵng khiến cô ấy cảm thấy vô cùng bực bội bồn chồn.
The long wait made her feel extremely anxious.
天气闷热,让人不禁感到焦躁不安。
Thời tiết oi bức khiến người ta không khỏi cảm thấy nóng nảy bồn chồn.
The hot, stuffy weather made people feel restless and irritable.
遇到困难时,保持冷静,不要焦躁。
Khi gặp khó khăn, hãy giữ bình tĩnh, đừng nóng nảy lo lắng.
When you encounter difficulties, stay calm and don't get agitated.
他的眼神里充满了焦躁与无奈。
Trong ánh mắt của anh ấy chứa đầy sự bực bội lo lắng và bất lực.
His eyes were filled with agitation and helplessness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây