ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烦躁
fánzào
bồn chồn bực bội, nóng nảy
Hán việt: phiền táo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "烦躁" (fánzào) mang nghĩa "bồn chồn bực bội, nóng nảy", kết hợp bởi 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).

Thành phần cấu tạo

烦躁
fánzào
bồn chồn bực bội, nóng nảy
烦
fán • phiền
Phiền muộn
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)
躁
zào • táo
Nóng nảy
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
喿
Tháo
Ồn ào / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bồn chồn bực bội, nóng nảy
Ví dụ (5)
tiānqì天气tài太rè热,ràng让rén人gǎndào感到hěn很fánzào烦躁。
Thời tiết quá nóng khiến người ta cảm thấy rất bồn chồn bực bội.
The weather is so hot that it makes people feel irritable.
tā他děng等le了tài太jiǔ久,kāishǐ开始biànde变得yǒuxiē有些fánzào烦躁。
Anh ấy đợi quá lâu, bắt đầu trở nên hơi nóng nảy.
He had waited too long and was starting to get a little impatient.
bié别dǎrǎo打扰wǒ我,wǒ我xiànzài现在xīnlǐ心里hěn很fánzào烦躁!
Đừng làm phiền tôi, trong lòng tôi bây giờ đang rất bực bội!
Don't bother me—I'm really irritated right now!
gōngzuò工作yālì压力dà大ràng让tā她róngyì容易fánzào烦躁。
Áp lực công việc lớn khiến cô ấy dễ cáu gắt và nóng nảy.
The pressure at work makes her easily irritable.
chuāngwài窗外de的zàoyīn噪音ràng让wǒ我fánzào烦躁de得shuì睡bù不zhe着。
Tiếng ồn ngoài cửa sổ làm tôi bồn chồn bực bội đến mức không ngủ được.
The noise outside the window was so irritating that I couldn't sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây