烦躁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "烦躁" (fánzào) mang nghĩa "bồn chồn bực bội, nóng nảy", kết hợp bởi 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烦躁
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bồn chồn bực bội, nóng nảy
Ví dụ (5)
天气太热,让人感到很烦躁。
Thời tiết quá nóng khiến người ta cảm thấy rất bồn chồn bực bội.
The weather is so hot that it makes people feel irritable.
他等了太久,开始变得有些烦躁。
Anh ấy đợi quá lâu, bắt đầu trở nên hơi nóng nảy.
He had waited too long and was starting to get a little impatient.
别打扰我,我现在心里很烦躁!
Đừng làm phiền tôi, trong lòng tôi bây giờ đang rất bực bội!
Don't bother me—I'm really irritated right now!
工作压力大让她容易烦躁。
Áp lực công việc lớn khiến cô ấy dễ cáu gắt và nóng nảy.
The pressure at work makes her easily irritable.
窗外的噪音让我烦躁得睡不着。
Tiếng ồn ngoài cửa sổ làm tôi bồn chồn bực bội đến mức không ngủ được.
The noise outside the window was so irritating that I couldn't sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây