劳烦
—
Gợi nhớ
Từ "劳烦" (láofán) mang nghĩa "Làm phiền, phiền (ai đó làm gì)", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳烦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm phiền, phiền (ai đó làm gì)
Ví dụ (3)
劳烦您帮我把这封信递给经理。
Phiền bác chuyển giúp cháu bức thư này cho giám đốc.
May I trouble you to hand this letter to the manager for me?
这点小事就不劳烦大家了,我自己能搞定。
Chút việc nhỏ này thì không phiền mọi người nữa, tự tôi có thể giải quyết được.
I won't trouble everyone with such a small matter; I can handle it myself.
每次都要劳烦你来接我,真是过意不去。
Lần nào cũng phải phiền cậu đến đón tớ, thật ngại quá đi.
I feel really bad having to trouble you to pick me up every time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây