操劳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "操劳" (cāoláo) mang nghĩa "vất vả", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm lụng vất vả, lo toan, lao tâm khổ tứ, tần tảo.
Ví dụ (5)
父母为了我们操劳了一辈子。
Cha mẹ vì chúng ta mà đã lo toan vất vả cả một đời.
Our parents toiled for us all their lives.
看着母亲日渐操劳的面容,我很心疼。
Nhìn khuôn mặt ngày càng hằn vết lo toan của mẹ, tôi rất đau lòng.
Seeing my mother's increasingly worn face from all her hard work breaks my heart.
他整天为公司的事务操劳,身体都累垮了。
Ông ấy cả ngày lo lắng làm lụng vì công việc của công ty, sức khỏe đều suy sụp rồi.
He spends all day worrying over company affairs and has worked himself to exhaustion.
您年纪大了,别再这么操劳了。
Bác lớn tuổi rồi, đừng làm lụng vất vả như thế nữa.
You're getting older, so don't work so hard anymore.
因为过度操劳,他的头发早早就白了。
Vì lao tâm khổ tứ quá độ, tóc ông ấy đã sớm bạc trắng.
Because of overwork, his hair turned gray far too early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây