勤劳
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "勤劳" (qínláo) mang nghĩa "Siêng năng", kết hợp bởi 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勤劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cần cù, chăm chỉ, chịu khó (thường chỉ lao động chân tay hoặc đức tính chung).
Ví dụ (5)
中国人民是勤劳勇敢的民族。
Nhân dân Trung Quốc là một dân tộc cần cù và dũng cảm.
The Chinese people are a hardworking and courageous nation.
勤劳致富。
Làm giàu nhờ cần cù (Cần lao trí phú).
Hard work leads to prosperity.
蜜蜂是勤劳的昆虫。
Ong mật là loài côn trùng chăm chỉ.
Bees are hardworking insects.
虽然他不聪明,但他非常勤劳。
Tuy anh ấy không thông minh, nhưng anh ấy vô cùng cần cù.
Although he is not very smart, he is very hardworking.
我们要用勤劳的双手创造美好的未来。
Chúng ta phải dùng đôi tay cần cù để kiến tạo tương lai tốt đẹp.
We should use our hardworking hands to create a better future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây