勤俭
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "勤俭" (qínjiǎn) mang nghĩa "cần kiệm", kết hợp bởi 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 俭 (jiǎn - kiệm): "tiết kiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 俭: Con người (亻) biết gom góp từng chút một (佥) và chi tiêu chừng mực không hoang phí là người có đức tính giản dị, tiết kiệm (俭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勤俭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cần kiệm, cần cù và tiết kiệm.
Ví dụ (5)
勤俭持家是中华民族的传统美德。
Cần kiệm quản lý gia đình là đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
Being diligent and frugal in managing the household is a traditional virtue of the Chinese nation.
虽然现在生活富裕了,但我们不能丢掉勤俭的习惯。
Mặc dù bây giờ cuộc sống đã sung túc, nhưng chúng ta không được bỏ đi thói quen cần kiệm.
Although life is more prosperous now, we must not abandon the habit of thrift.
他一生勤俭,从不乱花一分钱。
Ông ấy cả đời cần kiệm, chưa bao giờ tiêu hoang một xu.
He lived a frugal life and never wasted a single penny.
公司提倡勤俭办事的作风。
Công ty đề cao tác phong làm việc cần kiệm (tiết kiệm chi phí).
The company advocates a frugal and efficient work style.
我们要教育下一代养成勤俭节约的好习惯。
Chúng ta phải giáo dục thế hệ sau hình thành thói quen tốt là cần cù tiết kiệm.
We should teach the next generation to develop the good habit of thrift and economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây