值勤
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "值勤" (zhíqín) mang nghĩa "Trực ca", kết hợp bởi 值 (zhí - trị): "giá trị" + 勤 (qín - cần): "siêng năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 值勤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trực ca
Ví dụ (5)
警察正在街上值勤。
Cảnh sát đang trực ca trên phố.
The police officer is on duty in the street.
今天晚上轮到我值勤。
Tối nay đến lượt tôi trực ca.
It’s my turn to be on duty tonight.
他因为连续值勤而感到非常疲惫。
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi vì trực ca liên tục.
He felt extremely tired from being on duty continuously.
春节期间,很多保安还需要坚守岗位值勤。
Trong dịp Tết, nhiều bảo vệ vẫn cần bám trụ vị trí để trực ca.
During the Spring Festival, many security guards still have to stay at their posts on duty.
值勤时严禁使用私人手机。
Nghiêm cấm sử dụng điện thoại cá nhân trong lúc trực ca.
The use of personal mobile phones is strictly prohibited while on duty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây