贬值
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贬值" (biǎnzhí) mang nghĩa "mất giá, giảm giá trị (tiền tệ)", kết hợp bởi 贬 (biǎn - biếm): "giáng chức" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贬: Khi tiền bạc và của cải (贝) bị hao hụt, thiếu thốn đi (乏) thì giá trị sụt giảm, gọi là giảm giá hay giáng chức (贬). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贬值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất giá, giảm giá trị (tiền tệ)
Ví dụ (5)
货币贬值导致物价上涨。
Tiền tệ mất giá dẫn đến vật giá tăng cao.
Currency depreciation leads to rising prices.
汽车一买回来就开始贬值。
Ô tô vừa mua về là bắt đầu giảm giá trị.
A car starts to depreciate as soon as you buy it.
最近人民币对美元贬值了。
Gần đây nhân dân tệ đã mất giá so với đồng đô la Mỹ.
Recently, the renminbi has depreciated against the U.S. dollar.
通货膨胀会让你的存款贬值。
Lạm phát sẽ làm cho tiền tiết kiệm của bạn bị mất giá.
Inflation will cause your savings to lose value.
电子产品贬值非常快。
Các sản phẩm điện tử giảm giá trị rất nhanh.
Electronic products depreciate very quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây